-
42-927-101 - Pickering Interfaces - PXIe Full Hybrid, 21-Slot, Gen 2
Thiết bị PXI 21 khe (Gen 2 PCIe, 20 khe PXI lai, 1 khe hệ thống PXI Express (động rộng 1 khe)), băng thông tối đa hệ thống 8 GB/s, khe-đến-khe 2 GB/s -
NI PXIe-1081
Thiết bị PXI 18 khe (17 khe PXI lai), băng thông lên đến 2 GB/s, công suất 58 W mỗi khe -
NI PXIe-1095
Thiết bị PXI 18 khe (5 khe PXI lai, 11 khe PXI Express, 1 khe PXI Express System Timing), băng thông lên đến 24 GB/s, công suất 82 W mỗi khe -
NI PXIe-1092
Thiết bị PXI 10 khe (7 khe PXI lai, 1 khe PXI Express System Timing, 1 khe mở rộng ngoại vi), băng thông lên đến 24 GB/s, công suất 82 W mỗi khe -
NI PXIe-1090
Thiết bị PXI 2 khe (1 khe PXI lai), băng thông lên đến 2 GB/s, công suất 58 W mỗi khe, kết nối máy tính qua Thunderbolt 3 -
NI PXIe-1088
Thiết bị PXI 9 khe (8 khe PXI lai), băng thông lên đến 8 GB/s, công suất 58 W mỗi khe -
NI PXIe-1085
Thiết bị PXI 18 khe (16 khe PXI lai, 1 khe PXI Express System Timing), băng thông lên đến 24 GB/s, công suất 38 W mỗi khe -
NI PXIe-1084
Thiết bị PXI 18 khe (17 khe PXI lai), băng thông lên đến 4 GB/s, công suất 58 W mỗi khe -
NI PXIe-1083
Thiết bị PXI 5 khe (5 khe PXI lai), băng thông lên đến 2 GB/s, công suất 58 W mỗi khe, kết nối máy tính qua Thunderbolt 3 -
NI PXIe-1082
Thiết bị PXI 8 khe (4 khe PXI lai), băng thông lên đến 8 GB/s -
NI PXIe-1073
Thiết bị PXI 5 khe (3 khe PXI lai, 2 khe PXI Express), băng thông lên đến 250 MB/s, công suất 38 W mỗi khe, kết nối máy tính qua MXI Express -
NI PXIe-1071
Thiết bị PXI 4 khe (3 khe PXI lai), băng thông lên đến 3 GB/s, công suất 38 W mỗi khe -
42-926-001 - Pickering Interfaces - PXIe Full Hybrid 18-Slot (Gen 2)
Thiết bị PXI 18 khe (Gen 2 PCIe, 16 khe PXI lai, 1 khe hệ thống PXI Express, 1 khe PXI Express System Timing), băng thông tối đa hệ thống 8 GB/s, khe-đến-khe 2 GB/s -
42-925-001 - Pickering Interfaces - PXIe Full Hybrid 18-Slot (Gen 3)
Thiết bị PXI 18 khe (Gen 3 PCIe, 16 khe PXI lai, 1 khe hệ thống PXI Express, 1 khe PXI Express System Timing), băng thông tối đa hệ thống 16 GB/s, khe-đến-khe 4 GB/s -
42-924-001 - Pickering Interfaces - PXIe Full Hybrid 8-Slot
Thiết bị PXI 8 khe (Gen 3 PCIe, 7 khe PXI lai, 1 khe hệ thống PXI Express), băng thông tối đa hệ thống 16 GB/s, khe-đến-khe 4 GB/s -
40-924-001 - Pickering Interfaces - PXI 8-Slot
Thiết bị PXI 8 khe tương thích với các mô-đun 3U PXI hoặc cPCI
